việc làm
Học thuậtThân thiện
Definition
- Noun:
- Deed, action: A specific act or thing that is done.
- Job, work, employment: A paid position of regular employment; the state of having such a position.
Usage Examples
- Noun (Deed/Action):
- Lời nói phải đi đôi với việc làm. (Words must go hand in hand with deeds.)
- Đó là một việc làm có ý nghĩa. (That was a meaningful action.)
- Noun (Job/Employment):
- Anh ấy đang tìm việc làm. (He is looking for a job.)
- Tỷ lệ việc làm đang tăng lên. (The employment rate is rising.)
Advanced Usage
- "có việc làm" / "kiếm được việc làm": to have a job / to find a job.
- Cô ấy vừa kiếm được việc làm mới. (She just found a new job.)
- "việc làm tự nguyện": voluntary act / volunteer work.
- Tham gia việc làm tự nguyện là một trải nghiệm tốt. (Participating in volunteer work is a good experience.)
- "mất việc làm": to lose one's job.
- Nhiều công nhân đã mất việc làm. (Many workers lost their jobs.)
Variants and Related Words
- Công việc (n): Work, task, job (a broader term for work or tasks in general).
- Tôi có nhiều công việc phải hoàn thành. (I have a lot of work to finish.)
- Nghề nghiệp (n): Profession, career.
- Bác sĩ là một nghề nghiệp cao quý. (Doctor is a noble profession.)
- Làm việc (v): To work.
- Họ làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. (They work from 9 a.m. to 5 p.m.)
Synonyms
- Hành động (n): Action (closer to "deed").
- Công ăn việc làm (n): Livelihood, job (a common compound phrase emphasizing employment).
- Việc (n): Thing, matter, work (a more general and common short form).
Related Phrases
- Thị trường việc làm: Job market.
- Thị trường việc làm hiện nay rất cạnh tranh. (The job market is very competitive now.)
- Cơ hội việc làm: Job opportunity.
- Dự án mới tạo ra nhiều cơ hội việc làm. (The new project creates many job opportunities.)
Related Idioms
- "Việc làm, ăn cơm": (Literal: Work, eat rice). A saying emphasizing the basic cycle of working to earn a living.
- Cuộc sống là việc làm, ăn cơm. (Life is about working to put food on the table.)
Proverbs and Idioms
- Những người da trắng tóc thừa, đẹp thì đẹp thật nhưng thưa việc làm
- Việc làm, tôi không bằng bác, bánh đúc kẹo lạc bác chẳng bằng tôi
- Lời nói đi đôi với việc làm
- Làm người tính phải thẳng ngay, việc làm chớ ngại, phải miệt mài siêng năng
- Người giàu hi vọng sang năm, kẻ khó nghĩ việc làm ăn nhãn tiền
- Việc làm thì nhác, việc ác thì siêng